
Shop
Hiển thị 1–12 của 37 kết quả
Bơm Màng Khí nén ARO 1/2” Non-Metallic (Thân Nhựa), Chính Hãng, Lưu Lượng 54.5 LPM
| Tỷ lệ (Ratio) |
1:1 |
|---|---|
| Lưu lượng tối đa |
14.4 gpm (54.5 l/min) |
| Lưu lượng mỗi chu kỳ |
0.039 Gallons (0.15 Liters) |
| Cổng cấp khí (Cái) |
1/4 – 18 P.T.F. SAE Short |
| Cổng hút/ xả |
1/2 – 14 N.P.T.F. – 1 |
| Áp suất vận hành tối đa |
100 psi (6.9 bar) |
| Đường kính hạt rắn tối đa |
3/32” (2.4 mm) |
| Khả năng hút khô tối đa |
15.0 ft (4.5m) |
| Độ ồn (tại 72 PSI) |
60 Cycles/Min 75.0 db(A) |
| Bộ giảm âm (Muffer) |
Tích hợp sẵn theo máy |
Bơm màng khí nén ARO 1/4″ Compact Series (Vỏ nhựa)
| Tỷ lệ (Ratio) |
1:1 |
|---|---|
| Lưu lượng tối đa |
20 lít/phút (5.3 GPM) |
| Lưu lượng mỗi chu kỳ |
0.072 Lít (0.019 Gallons) |
| Cổng cấp khí (cái) |
1/4 – 18 PTF SAE Short |
| Cổng hút/ xả (hybrid) |
Ren trong 1/4” NPTF/BSPT & Ren ngoài 3/4” – 14 NPTF/BSPT |
| Áp suất vận hành tối đa |
8.6 bar (125 psi |
| Đường kính hạt rắn tối đa |
1.66 mm (1/16”) |
| Khả năng hút khô tối đa |
4.6 m (15 feet) |
| Độ ồn (tại 72 PSI) |
62.3 db(A) |
| Bộ giảm âm (Muffer) |
Tích hợp sẵn theo máy |
Bơm Màng Khí nén ARO 3/4” Non-Metallic PD07P, Thân Nhựa PP, 56 LPM
| Tỷ lệ (Ratio) |
1:1 |
|---|---|
| Lưu lượng tối đa |
14.4 gpm (54.5 l/min) |
| Lưu lượng mỗi chu kỳ |
0.039 Gallons (0.15 Liters) |
| Cổng cấp khí (Cái) |
1/4 – 18 P.T.F. SAE Short |
| Cổng hút/ xả |
1/2 – 14 N.P.T.F. – 1 |
| Áp suất vận hành tối đa |
100 psi (6.9 bar) |
| Đường kính hạt rắn tối đa |
3/32” (2.4 mm) |
| Khả năng hút khô tối đa |
15.0 ft (4.5m) |
| Độ ồn (tại 72 PSI) |
60 Cycles/Min 75.0 db(A) |
| Bộ giảm âm (Muffer) |
Tích hợp sẵn theo máy |
Bơm màng khí nén ARO 3/8 inch Non-Metallic Compact Series (Vỏ nhựa) Chính Hãng, Giá Tốt
| Tỷ lệ (Ratio) |
1:1 |
|---|---|
| Lưu lượng tối đa |
10.6 g.p.m. (40.1 l.p.m.) 8.7 (32.9) Flex check |
| Lưu lượng mỗi chu kỳ |
0.022 Gallons (0.083-Liters) |
| Cổng cấp khí (Cái) |
1/4 – 18 P.T.F. SAE Short |
| Cổng hút/ xả (hybrid) |
3/8 – 18 N.P.T.F. hoặc Rp 3/8 (BSP) |
| Áp suất vận hành tối đa |
100 psi (6.9 bar) |
| Đường kính hạt rắn tối đa |
1/16-in. (1.6-mm) |
| Khả năng hút khô tối đa |
4.6 m (15 feet) |
| Độ ồn (tại 72 PSI) |
72.7 db(A) |
| Bộ giảm âm (Muffer) |
Tích hợp sẵn theo máy |
Bơm màng khí nén ARO PD01P-HPS-PAA-A 1/4 inch
10₫
| Ratio |
1:1 |
|---|---|
| Lưu lượng bơm lớn nhất |
20 lít/phút (5.3 g.p.m) |
| Chu kỳ vận hành |
0.072 Lít/chu kỳ |
| Cổng cấp khí nén (ren trong) |
1/4" PTF SAE Short |
| Cổng hút/ cổng đẩy: Ren trong |
1/4” kiểu ren BSPT |
| Áp suất hoạt động lớn nhất |
8.6 bar (125 psi) |
| Đường kính lớn nhất của tạp chất qua bơm |
1.6 mm |
| Khả năng hút khô tối đa |
4.6m (15 ft) |
| Vật liệu chế tạo |
– Vỏ bơm: Polypropylene |
| Trọng lượng |
1.3kg |
| Độ ồn khi vận hành tại áp 70 PSI và 60 chu kỳ/phút |
62.3 db(A) |
| Phụ kiện cấp kèm theo |
Bộ giảm ồn (Muffler) |
Eames plastic side chair
99₫
Chọn
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Henectus tincidunt
429₫




























