Bơm Màng Khí nén ARO 1/2” Non-Metallic (Thân Nhựa), Chính Hãng, Lưu Lượng 54.5 LPM

Tỷ lệ (Ratio)

1:1

Lưu lượng tối đa

14.4 gpm (54.5 l/min)

Lưu lượng mỗi chu kỳ

0.039 Gallons (0.15 Liters)

Cổng cấp khí (Cái)

1/4 – 18 P.T.F. SAE Short

Cổng hút/ xả

1/2 – 14 N.P.T.F. – 1
Rp 1/2 (1/2 -14 BSP, parallel)

Áp suất vận hành tối đa

100 psi (6.9 bar)

Đường kính hạt rắn tối đa

3/32” (2.4 mm)

Khả năng hút khô tối đa

15.0 ft (4.5m)

Độ ồn (tại 72 PSI)

60 Cycles/Min 75.0 db(A)

Bộ giảm âm (Muffer)

Tích hợp sẵn theo máy

Bơm màng khí nén ARO 1/4″ Compact Series (Vỏ nhựa)

Tỷ lệ (Ratio)

1:1

Lưu lượng tối đa

20 lít/phút (5.3 GPM)

Lưu lượng mỗi chu kỳ

0.072 Lít (0.019 Gallons)

Cổng cấp khí (cái)

1/4 – 18 PTF SAE Short

Cổng hút/ xả (hybrid)

Ren trong 1/4” NPTF/BSPT & Ren ngoài 3/4” – 14 NPTF/BSPT

Áp suất vận hành tối đa

8.6 bar (125 psi

Đường kính hạt rắn tối đa

1.66 mm (1/16”)

Khả năng hút khô tối đa

4.6 m (15 feet)

Độ ồn (tại 72 PSI)

62.3 db(A)

Bộ giảm âm (Muffer)

Tích hợp sẵn theo máy

Bơm Màng Khí nén ARO 3/4” Non-Metallic PD07P, Thân Nhựa PP, 56 LPM

Tỷ lệ (Ratio)

1:1

Lưu lượng tối đa

14.4 gpm (54.5 l/min)

Lưu lượng mỗi chu kỳ

0.039 Gallons (0.15 Liters)

Cổng cấp khí (Cái)

1/4 – 18 P.T.F. SAE Short

Cổng hút/ xả

1/2 – 14 N.P.T.F. – 1
Rp 1/2 (1/2 -14 BSP, parallel)

Áp suất vận hành tối đa

100 psi (6.9 bar)

Đường kính hạt rắn tối đa

3/32” (2.4 mm)

Khả năng hút khô tối đa

15.0 ft (4.5m)

Độ ồn (tại 72 PSI)

60 Cycles/Min 75.0 db(A)

Bộ giảm âm (Muffer)

Tích hợp sẵn theo máy

Bơm màng khí nén ARO 3/8 inch Non-Metallic Compact Series (Vỏ nhựa) Chính Hãng, Giá Tốt

Tỷ lệ (Ratio)

1:1

Lưu lượng tối đa

10.6 g.p.m. (40.1 l.p.m.) 8.7 (32.9) Flex check

Lưu lượng mỗi chu kỳ

0.022 Gallons (0.083-Liters)
0.018 (0.068) Flex check

Cổng cấp khí (Cái)

1/4 – 18 P.T.F. SAE Short

Cổng hút/ xả (hybrid)

3/8 – 18 N.P.T.F. hoặc Rp 3/8 (BSP)

Áp suất vận hành tối đa

100 psi (6.9 bar)

Đường kính hạt rắn tối đa

1/16-in. (1.6-mm)

Khả năng hút khô tối đa

4.6 m (15 feet)

Độ ồn (tại 72 PSI)

72.7 db(A)

Bộ giảm âm (Muffer)

Tích hợp sẵn theo máy

Bơm màng khí nén ARO Exp series chính hãng

10
Lưu lượng cực đại

20 Lít/phút (5.3 GPM) đến 041 Lít/phút (275 GPM)

Áp suất vận hành tối đa

8.3 bar (120 PSI) đến 8.6 bar (125 PSI)

Khả năng hút khô

4.2 m (14 ft) – 4.6 m (15 ft)

Đường kính hạt rắn tối đa

9.5 mm – 1.66 mm

Vật liệu thân phổ biến

PP, PVDF, Acetal, Nhôm, Gang, Inox, Thép

Bơm màng khí nén ARO PD01P-HPS-PAA-A 1/4 inch

10
Ratio

1:1

Lưu lượng bơm lớn nhất

20 lít/phút (5.3 g.p.m)

Chu kỳ vận hành

0.072 Lít/chu kỳ

Cổng cấp khí nén (ren trong)

1/4" PTF SAE Short

Cổng hút/ cổng đẩy: Ren trong

1/4” kiểu ren BSPT

Áp suất hoạt động lớn nhất

8.6 bar (125 psi)

Đường kính lớn nhất của tạp chất qua bơm

1.6 mm

Khả năng hút khô tối đa

4.6m (15 ft)

Vật liệu chế tạo

– Vỏ bơm: Polypropylene
– Màng, bi: Santoprene
– Bu lông ép màng: thép không rỉ

Trọng lượng

1.3kg

Độ ồn khi vận hành tại áp 70 PSI và 60 chu kỳ/phút

62.3 db(A)

Phụ kiện cấp kèm theo

Bộ giảm ồn (Muffler)

Decoration wooden present

89
Material

Wood

Height

79.5 cm

Length

46.5 cm

Eames plastic side chair

99
Chọn Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Color

Blue

,

Brown

,

Yellow

Size

L

,

M

,

S

,

XS