Máy in mã vạch di động Zebra ZQ210 203 dpi
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp (không dùng mực).
Khổ in tối đa: 48 mm (hỗ trợ khổ giấy lên đến 58 mm).
Tốc độ in: 60 mm/s (Biên lai/Nhãn) | 50 mm/s (Linerless).
Kết nối: Bluetooth 4.1 (MFi cho iOS), USB-C, NFC.
Độ bền: Chuẩn IP54 (với túi đựng), chịu rơi 1.5m xuống bê tông.
Pin: Li-ion 1500 mAh, sạc đầy trong chưa đầy 4 giờ qua USB
Free Shipping
Giao hàng miễn phí toàn quốc
Bản hành và Kỹ thuật
Bảo hành 1 năm toàn bộ sản phẩm
Hỗ trợ kiểm tra, đánh giá & bảo trì hệ thống miễn phí
Mô tả
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ210 203 dpi – Giải pháp in ấn linh hoạt 2 inch
Máy in mã vạch Zebra ZQ210 là dòng máy in di động 2 inch được Zebra phát triển nhằm phục vụ các nhu cầu in tem nhãn và hóa đơn trong môi trường làm việc linh hoạt. Với độ phân giải 203 dpi, thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu in mã vạch rõ nét trong bán lẻ, logistics và quản lý kho hàng di động.
Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu cho làm việc di động
Zebra ZQ210 sở hữu thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng cầm tay hoặc đeo bên người trong suốt ca làm việc. Kích thước mỏng giúp thiết bị phù hợp với các vị trí làm việc có không gian hạn chế như quầy bán lẻ di động, xe giao hàng hoặc kho lưu động.
Nhờ tính cơ động cao, máy in mã vạch Zebra ZQ210 cho phép nhân viên in tem nhãn ngay tại điểm phát sinh công việc, giảm thời gian di chuyển và nâng cao hiệu suất vận hành.
Chất lượng in ổn định với độ phân giải 203 dpi
Với độ phân giải 203 dpi, Zebra ZQ210 mang lại chất lượng in rõ ràng, dễ đọc đối với:
Mã vạch 1D
QR Code cơ bản
Tem giá và nhãn vận chuyển
Công nghệ in nhiệt trực tiếp giúp máy in mã vạch Zebra ZQ210 không cần sử dụng ribbon mực, từ đó giảm chi phí tiêu hao và đơn giản hóa công tác bảo trì.
Kết nối Bluetooth tiện lợi, dễ dàng tích hợp hệ thống
Máy in mã vạch Zebra ZQ210 được trang bị Bluetooth 4.1 và Bluetooth Low Energy (BLE), cho phép kết nối nhanh chóng với các thiết bị Android và iOS. Điều này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các hệ thống POS di động, phần mềm quản lý kho hoặc ứng dụng bán hàng hiện trường.
Người dùng cũng có thể thiết kế và quản lý mẫu in thông qua ứng dụng ZLabel Designer Mobile App, giúp rút ngắn thời gian triển khai.
Pin bền bỉ, đáp ứng ca làm việc dài
Zebra ZQ210 sử dụng pin dung lượng cao, đáp ứng nhu cầu in liên tục trong nhiều giờ làm việc. Cổng sạc USB tiện lợi cho phép sạc từ xe hơi, pin dự phòng hoặc adapter thông thường, đảm bảo máy luôn sẵn sàng khi cần.
Ứng dụng thực tế của máy in mã vạch Zebra ZQ210
Nhờ tính linh hoạt và độ bền cao, máy in mã vạch Zebra ZQ210 được ứng dụng rộng rãi trong:
Bán lẻ di động và giao hàng tận nơi
Logistics và chuyển phát nhanh
Quản lý kho vừa và nhỏ
Kiểm kê hàng hóa tại hiện trường
Đối với các nhu cầu in cố định hoặc sản lượng lớn hơn, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các dòng máy in mã vạch Zebra để bàn nhằm tối ưu chi phí vận hành.
Lựa chọn máy in mã vạch Zebra ZQ210 cho doanh nghiệp
Với sự cân bằng giữa chi phí, độ bền và khả năng vận hành linh hoạt, máy in mã vạch Zebra ZQ210 203 dpi là giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp cần in mã vạch di động, ổn định và dễ triển khai.
Thông tin bổ sung
| Kích thước |
118 mm L x 85.5 mm W x 44.5 mm H |
|---|---|
| Trọng lượng |
265 g/0.58 lbs |
| Hệ điều hành |
Link-OS™ Basic |
| Ngôn ngữ lập trình |
CPCL |
| Độ phân giải |
203 dpi ,8 dots/mm |
| Bộ nhớ |
16MB SDRAM, 16MB Flash |
| Dung lượng Pin |
1500 mAh |
| Khổ in tối đa |
48 mm/1.89 in. |
| Khổ giấy tối đa |
58mm/2.28 in. |
| Tốc dộ in tối đa |
Receipt and Label: 2.5 ips (60 mm/s) |
| Cảm biến |
Cảm biến điểm đen, cảm biến khoảng cách, cảm biến hết giấy |
| Vật liệu giấy |
Giấy in nhiệt, giấy hóa đơn, giấy hóa đơn có vệt đen, nhãn có khe, nhãn không đế (tùy chọn) |
| Chiều rộng khổ giấy |
58 mm/2.28 in. |
| Đường kính cuộn giấy |
Inner: 12.7 mm/0.5 in. |
| Độ dày cuộn giấy |
0.058 mm / 0.0023 in. to 0.158 mm / 0.0062 in. |
| Chiều dài nhãn tối thiểu |
12.5 mm / 0.49 in. |
| Chiều dài nhãn tối đa |
Không giới hạn trong chế độ in dòng (in liên tục) |
| Font |
English/Latin9, Cyrillic, Tra. Chinese 24×24, New Sans MT 16×16, Vietnamese 16×16, Japanese 16×16, 24×24 (CPCL) |
| Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128 (GS1-128), Code 128, Codabar, Interleaved 2-of-5, UPC-A and UPC-E 2, 5 digit add-on and composite, EAN-8, EAN-13, 2, 5 digit add-on and composite |
| Mã vạch 2D |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar™ (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, Datamatrix |
| Nhiệt độ vận hành |
-10°C to 50°C/14°F to 122°F |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C to 60°C/-4°F to 144°F |
| Nhiệt độ sạc |
0°C to 40°C/32°F to 104°F |
| Thời gian sạc |
< 4 giờ (23 °C +/- 5°C) |
| Chiều dài in tối thiểu sau mỗi lần sạc |
Lên đến 500 nhãn (độ dài mỗi nhãn 8.5 inch) |
| Thông số chịu va đập (Rơi) |
Chịu rơi từ độ cao 1.5m xuống sàn bê tông |
| Chuẩn chống bụi và nước (IP) |
IP43 (Đạt chuẩn IP54 nếu sử dụng thêm túi bảo vệ) |
| Bluetooth |
Chế độ kép Bluetooth 2.1+EDR / 4.1 Low Energy (Tiết kiệm năng lượng) |
| USB Port |
Cổng kết nối USB 2.0 chuẩn Type-C |
| NFC |
Thẻ NFC thụ động (Passive NFC tag) |
| Phương thức sạc |
Sạc qua cổng USB và/hoặc đế sạc đa ngăn (multi-unit docking cradle) |
| Chế độ năng lượng thấp |
Hỗ trợ tính năng tiết kiệm điện năng (Power saving) |
| Chứng chỉ MFi |
Chứng chỉ MFi – Tương thích hoàn toàn với iPhone, iPad và iPod |
About brand

Zebra Technologies là tập đoàn hàng đầu thế giới về giải pháp nhận diện và theo dõi dữ liệu thông minh.
Với hệ sinh thái thiết bị từ máy in mã vạch đến máy quét cầm tay, Zebra giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành và quản lý kho bãi vượt trội.
Lựa chọn Zebra là cam kết cho sự bền bỉ, chính xác và hiệu suất dẫn đầu trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Vận chuyển và Giao nhận


PHẠM VI ÁP DỤNG
Áp dụng cho tất cả khách hàng mua thiết bị, công nghệ và trang bị công nghiệp tại Tân Việt Phát
Giao hàng toàn quốc, chi phí vận chuyển được tính trong hóa đơn sản phẩm
HÌNH THỨC GIAO NHẬN
- Sau khi nhận tạm ứng. Sản phẩm sẵn kho được bàn giao kèm đầy đủ chứng từ và biên bản giao nhận..
- Hàng đặt trực tiếp hãng được thực hiện đặt hàng sau khi nhận tạm ứng, cập nhật tiến độ vận chuyển cho khách hàng.
- Nhân viên kỹ thuật của chúng tôi trực tiếp giao hàng, hướng dẫn vận hành và bảo trì thiết bị, hoàn tất bằng biên bản bàn giao.
Chính sách vận chuyển – giao nhận được xây dựng nhằm đảm bảo bàn giao sản phẩm đúng tiến độ, đúng tình trạng và đầy đủ hồ sơ kỹ thuật.
























